TÍNH TỪ ĐỨNG TRƯỚC HAY SAU DANH TỪ

     
Bài viết tổng hợp và phân biệt các trường hợp giới từ đứng sau danh từ, bao gồm các giới từ: of, in , with and between, for, on, to kèm theo ví dụ minh hoạ cụ thể
*

Tiếp nối hai bài viết ‘giới từ đứng sau động từ’ và ‘giới từ đứng sau tính từ’, ở bài viết này tác giả sẽ đề cập đến cách sử dụng giới từ đứng sau danh từ. Nguyên tắc viết thường thấy là danh từ 1 + giới từ + danh từ 2, và cụm danh từ 1 + giời từ sẽ là tâm điểm của bài viết này.

Đôi khi nguyên tắc trên thể hiện một cụm danh từ, mang một nghĩa tổng thể, nhưng đôi khi nó là các danh từ đơn được kết nối với nhau bởi giới từ. Bài viết sau đây sẽ phân biệt và làm rõ từng tình huống cụ thể.

Bạn đang xem: Tính từ đứng trước hay sau danh từ

Key takeaways

Giới từ là những từ mang chức năng kết nối, thường đứng trước một danh từ hoặc một cụm danh từ để kết nối danh từ hoặc cụm danh từ đó với các thành phần khác của câu.

Cách sử dụng 7 giới từ phổ biến với danh từ.

Giới từ là gì?

Giới từ là những từ mang chức năng kết nối, chúng thường có vị trí đứng trước một danh từ hoặc một cụm danh từ để kết nối danh từ hoặc cụm danh từ đó với các thành phần khác của câu.

Ví dụ:

Australia depended on coal to provide energy in the 80s. (Australia phụ thuộc vào than để sản xuất năng lượng vào những năm 80)

Đây là ví dụ của Verb + preposition + Noun.

Our customers are satisfied with our services. (Khách hàng của chúng tôi rất hài long với dịch vụ được cung cấp.)

Đây là ví dụ của Adj + preposition + Noun.

*

She has showed her passion about sports since she was very young. (Cô ấy thể hiện đam mê với thể thao kể từ khi còn rất nhỏ.)

Đây là ví dụ của Noun 1 + Preposition + Noun 2.

Nội dung tiếp theo sẽ nêu ra những trường hợp cụ thể khi sử dụng giới từ đứng sau danh từ.

Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ mục đích

Giới từ chỉ lý do

Giới từ chỉ sự nhượng bộ

Giới từ chỉ sự chuyển động

Cách sử dụng giới từ sau danh từ

Of

Of là một giới từ rất hay được sử dụng sau danh từ, với một luật thường thấy là Noun 1 + of + Noun 2 để tạo thành cụm danh từ, mang nghĩa tổng thể. Trong đó, Noun 1 là danh từ chính, noun 2 là danh từ bổ nghĩa.

Ví dụ:

The cost of living: Chi phí sống

Families who have low income cannot bear the cost of living.

(Những hộ gia đình có thu nhập thấp không thể chịu được chi phí sống.)

The price of fruit: Giá hoa quả

The price of fruit can be affected by the weather.

(Giá hoa quả có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết.)

Một số ví dụ khác như:

A picture of flowers: Bức tranh vẽ những bông hoa.

A lack of experience: Sự thiếu kinh nghiệm.

An map of an village: Bản đồ của ngôi làng.

Người đọc có thể tham khảo thêm hai quy tắc sau khi sử dụng danh từ với giới từ of phía sau.

Một số danh từ mang nghĩa ám chỉ một đại lượng hay số lượng, thường được kết hợp với giới từ of và được sử dụng làm đại lượng đo lường những sự vật khác, chẳng hạn như the number of, the amount of, the percentage of, the proportion of, the volume of, the quantity of, …

Ví dụ:

The volume of traffic has been increased in recent years.

(Lượng xe cộ tham gia giao thông đang gia tăng trong những năm gần đây.)

The quantity of goods transported by ships had gradually increased by 2000.

(Khối lượng hàng hóa chuyên chở bằng đường tàu dần dần tăng lên cho đến năm 2000.)

Một số danh từ khác sử dụng với giới từ of nhằm nói đến tính chất của một sự việc nào đó, như mặt lợi ích hoặc mặt bất lợi, điển hình là các cụm danh từ như: benefits of, drawbacks of, advantages of, disadvantages of, …

*
Ví dụ:

The drawback of living in urban area is pollution.

(Bất lợi của việc sống ở thành phố là phải đối mặt với ô nhiễm.)

In

Một số danh từ thể hiện xu hướng thay đổi xảy ra tại một địa điểm nào đó hoặc xảy ra với đối tượng nào đó, ví dụ như: change, increase, rise, growth, decline, decrease, drop, fall, development, transformation, … thường được theo sau bởi giới từ ‘in’.

Ví dụ:

There have been several changes in the city I live in.

(Có một vài sự thay đổi ở thành phố mà tôi lớn lên.)

2012 was seen an increase in the amount of fast food consumed.

(2012 chứng kiến một sự gia tăng ở lượng thức ăn nhanh được tiêu thụ.)

Ngoài ra một số danh từ khác cũng được theo sau bởi giới từ ‘in’ như: ability in, interest in, confidence in, belief in.

Ví dụ:

She doesn’t have any confidence in her son’s words.

(Bà ấy không có một chút niềm tin nào vào lời nói của cậu con trai.)

With and between

Giới từ with và between thường được theo sau bởi các danh từ chỉ mối quan hệ hay sự liên kết, tiếp xúc với ai đó, cái gì đó, hoặc giữa ai với ai, giữa cái gì và cái gì, điển hình như a relationship, a connection, a contact, a bond, a resemblance …

Ví dụ:

I appreciate the relationship between my mom and her friends.

(Tôi vẫn ngưỡng mộ mối quan hệ giữa mẹ thôi và bạn bè của bà.)

Jeremy doesn’t have a strong connection with his dad.

(Jeremy không có mối liên kết mạnh mẽ với cha của cậu ấy.)

Khi thể hiện sự khác biệt, hay sự trái ngược, xung đột các danh từ difference, contrast, conflict, … thường đươc theo sau bởi hai giới từ là with và between.

Lee’s arts showed a striking contrast with mine.

(Nghệ thuật của Lee cho thấy sự trái ngược hoàn toàn so với tôi.)

Lưu ý: Contrast là danh từ sử dụng được với nhiều giới từ phía sau. Đặc biệt, người học cần lưu ý khi sử dụng cụm giới từ in contrast + to something.

Xem thêm: Sách Giải Bài Tập Toán Lớp 5 Trang 72 Luyện Tập Toán Lớp 5 Luyện Tập Trang 72

In contrast to wine, the consumption of beer has risen this year.

(Trái với rượu, lượng tiêu thụ beer năm nay đã tăng lên.)

For

Danh từ được theo sau bởi for (noun 1 + for + noun 2) khi danh từ đi trước diễn tả lý do, hay nhu cầu, etc cho danh từ thứ hai, điển hình như: Excuse, reason, explanation, ideas, need, demand, responsibility, passion, love…

Ví dụ:

We always admire her passion for arts.

(Chúng tôi luôn ngưỡng mộ đam mê của cô ấy dành cho nghệ thuật.)

Reputation (sự nổi tiếng) và notoriety (sự tai tiếng) cũng là hai danh từ điển hình được theo sau bởi giới từ ‘for’.

Ví dụ:

The restaurant achieved the reputation for services.

(Nhà hàng rất nổi tiếng với khâu phục vụ của mình.)

On

Giới từ on thường được theo sau các danh từ mang nghĩa là sự tác động, ảnh hưởng lên trên sự vật nào đó, điển hình như: effect, impact, influence, attack,…

Ví dụ:

He has a big influence on his students.

(Ông ấy có tầm ảnh hưởng lớn đến các học sinh của mình.)

To

Giới từ to được sử dụng (noun 1 + to + noun 2) khi danh từ đi trước thể hiện một tác động hoặc hành động nào đó đối với danh từ đi sau, ví dụ như: a solution to (a problem), an answer to (a question), an invitation to (a party), a reply to (a letter), an attitude to, a reaction to, damage to, …

Ví dụ:

I need a sensible solution to this problem.

(Tôi cần một giải pháp hợp lý cho vấn đề này.)

He showed a negative attitude to that company.

(Anh ấy cho thấy một thái độ tiêu cực đối với công ty.)

Bài tập ứng dụng

Sử dụng các danh từ dưới đây để hoàn thành câu. Lưu ý, thêm vào những giới từ cần thiết sau danh từ đã chọn.

resemblance, proportion, reaction, contrast, demand, attack, developments

1/ Urban residents have a huge ……………………… food and accommodation.

2/ It’s quite interesting to know the …………………. Western and Eastern cultures.

3/ There have been some ………………………… my hometown over the last 20 years.

4/ The …………………….. children living in an extended family has increased in recent years.

5/ People say that I have a striking ……………………………. my mom.

6/ I don’t appreciate Jane’s …………………… her manager.

7/ Did you heard news about terrorist …………………………. the Middle-East Asian countries.

Gợi ý trả lời

1 – demand for: nhu cầu về thức ăn và chỗ ở.

2 – contrast between: Sự đối lập trong văn hóa của phương Đông và phương Tây.

3 – developments in: Những sự phát triển ở quê hương tôi.

4 – proportion of: Tỷ lệ trẻ em sống trong gia đình đa thế hệ.

5 – resemblance with: Nhìn rất giống với mẹ của mình.

6 – reaction to: phản ứng của Jane với sếp của cô ấy.

7 – attack on: tấn công khủng bố vào các nước Trung Đông.

Xem thêm: Cách Nhìn Thấy Mật Khẩu Facebook, Cách Xem Mật Khẩu Facebook Đã Lưu Trên Điện Thoại

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng kết cách sử dụng giới từ đứng sau danh từ. Hy vọng rằng các bài viết về giới từ sẽ góp phần củng cố hệ thống ngữ pháp của người học, giúp cho việc sử dụng tiếng anh trở nên thành thạo và tự tin hơn.

Người đọc có thể tham khảo thêm hai bài viết cùng chủ đề, ‘Cách sử dụng giới từ sau động từ’ và ‘Cách sử dụng giới từ sau tính từ) để có cái nhìn tổng quan hơn về chủ đề này trong ngữ pháp Tiếng Anh.